JL-DD / JL-DC — Khớp quay thủy lực góc vuông
Khớp quay góc vuông nhỏ gọn cho mạch thủy lực áp suất cao
Tổng quan
Series JL-DD và JL-DC là khớp quay thủy lực góc vuông cho mạch áp suất cao với tần số quay hoặc dao động thấp. Khi đường ống cấp cắt trục quay ở góc 90°, khớp quay nhỏ gọn này loại bỏ khúc uốn và phụ kiện thừa — 35 MPa cho dầu thủy lực nhiệt độ môi trường, tốc độ đến 100 rpm, nhiệt độ môi chất 100°C.
Kết cấu toàn thép không gỉ, kích thước lớn dùng bạc đạn composite không dầu — tổ hợp lắp xong là yên tâm, rút ngắn đáng kể lịch bảo trì của thiết bị dao động. Kiểu góc vuông giữ số điểm rò rỉ ở mức tối thiểu và lắp được trong khung máy chật hẹp.
Chọn model theo bảng model & kích thước trong thư viện ảnh: JL04–JL32 (cỡ 04–32) trên hai bản JL-DC và JL-DD, kết nối ren Rc × G từ 1/4 đến 2 inch, đầy đủ kích thước L/A/B/d/C/H/Z và trọng lượng. Giá trị đánh dấu † đang chờ xác nhận cuối cùng, xác nhận khi báo giá; kích thước cuối cùng theo bản vẽ đặt hàng. Cho chúng tôi biết áp suất làm việc, môi chất, tốc độ hoặc góc dao động và không gian lắp đặt, chúng tôi sẽ chọn đúng model cho bạn.
Giá theo báo giá — luôn thấp hơn hàng Âu Mỹ tương đương. Model tiêu chuẩn giao trong 3–15 ngày sau khi xác nhận đơn, đặt tối thiểu 1 cái; đơn số lượng lớn có thể cần lâu hơn, lịch giao cụ thể xác nhận trong báo giá. Sản xuất theo ISO 9001:2015, xuất khẩu sang hơn 70 quốc gia.
Thông số & mã kích thước
JL-DC — Bảng kích thước theo model
| Model | Size | Rc × G | L | A | B | d | C | H | Z | Weight (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JL04DC | 04 | 1/4 | 54 | 36 | 17 | 5 | 18 | 19 | 36 | 115 |
| JL06DC | 06 | 3/8 | 62 | 42 | 20 | 8 | 16 | 22 | 42 | 165 |
| JL08DC | 08 | 1/2 | 73 | 50 | 23 | 11 | 19 | 27 | 50 | 290 |
| JL12DC | 12 | 3/4 | 68 | 63 | 27 | 16 | 21 | 38 | 58 | 615 |
| JL16DC | 16 | 1 | 97 | 70 | 29 | 21 | 23 | 44 | 65 | 890 |
| JL20DC | 20 | 1-1/4 | 111 | 61 | 31 | 23 | 25 | 50 | 73 | 1320 |
| JL24DC | 24 | 1-1/2 | 126 | 93 | 33 | 34 | 27 | 55 | 82 | 1390 |
| JL32DC | 32 | 2 | 144 | 106 | 36 | 43.5 † | 30 | 70 | 85 | 3095 |
Tất cả kích thước tính bằng mm, trọng lượng tính bằng gam. † Giá trị đang chờ xác nhận cuối cùng — xác nhận khi báo giá. Kích thước chỉ mang tính tham chiếu.
JL-DD — Bảng kích thước theo model
| Model | Size | Rc × G | L | A | B | d | C | H | Z | Weight (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JL04DD | 04 | 1/4 | 49 | 36 | 17 | 5 | 16 | 19 | 31 | 115 |
| JL06DD | 06 | 3/8 | 38 | 42 | 20 | 8 | 19 | 22 | 36 | 165 |
| JL08DD | 08 | 1/2 | 66 | 50 | 23 | 11 | 22 | 27 | 43 | 270 |
| JL12DD † | 16 | 1 | 38 | 70 | 25 | 21 | 26 | 41 | 57 | 795 |
| JL20DD | 20 | 1-1/4 | 102 | 61 | 31 | 23 | 30 | 50 | 64 | 1300 |
| JL24DD | 24 | 1-1/2 | 116 | 93 | 33 | 34 | 32 | 55 | 72 | 1950 |
| JL32DD | 32 | 2 | 129 | 106 | 36 | 43.5 † | 35 | 70 | 80 | 2780 |
Tất cả kích thước tính bằng mm, trọng lượng tính bằng gam. † Ký hiệu model / giá trị đang chờ xác nhận cuối cùng — xác nhận khi báo giá. Kích thước chỉ mang tính tham chiếu.
Hình ảnh & bản vẽ kích thước
Đặc điểm chính
- Thiết kế góc vuông nhỏ gọn
- Kết cấu toàn thép không gỉ
- Bạc đạn composite không dầu (kích thước lớn)
- Áp suất làm việc lên đến 35 MPa
Ứng dụng điển hình
Điều kiện vận hành
| Môi chất | Coolant, hot water, cold water, oil, compressed air |
|---|---|
| Áp suất tối đa | 35 MPa |
| Nhiệt độ tối đa | 100°C |
| Tốc độ quay | Up to 100 rpm |
Câu hỏi thường gặp
1 JL-DD / JL-DC khớp quay góc vuông được thiết kế cho ứng dụng nào?
2 Tại sao chọn khớp quay thủy lực góc vuông (90°) thay vì loại thẳng?
3 Những kích thước nào có sẵn và chọn đúng model ra sao?
4 Thời gian giao hàng và số lượng tối thiểu của JL-DD / JL-DC?
Gửi bản vẽ hoặc điều kiện làm việc cho chúng tôi
Cho chúng tôi biết môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và kích thước kết nối. Kỹ sư sẽ phản hồi phương án chọn loại hoặc thiết kế riêng — thường trong một ngày làm việc.